Công cụ tính toán thiết kế hệ thống
Công cụ tính toán nhanh cho lưu lượng gió, vận tốc, diện tích vải lọc và loại bột trong hệ thống lọc bụi.
Công cụ thiết kế và khắc phục sự cố hệ thống lọc bụi túi vải
Hãy sử dụng các công cụ tính toán này như một tài liệu tham khảo cho thiết kế sơ bộ và kiểm tra nhanh tại hiện trường. Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính của bụi, độ ẩm, nhiệt độ, hệ thống làm sạch và phân phối khí.
1) Máy tính tỷ lệ không khí trên vải
Tải trọng lưu lượng không khí trên vật liệu lọc: ACFM ÷ Diện tích vải . Kết quả được hiển thị bằng FPM và m/phút.
Lưu ý: Chỉ sử dụng làm tài liệu tham khảo — lượng bụi, nhiệt độ, độ ẩm và thành phần hóa học có thể yêu cầu chế độ điều hòa không khí thận trọng hơn.
2) Máy tính vận tốc kẽ
Tốc độ gió giữa các túi. Giúp xác định nguy cơ tái cuốn khí và tình trạng lắng kém sau khi tạo xung.
Lưu ý: Nếu IV quá cao, bụi dạng xung có thể lơ lửng trong không khí và bị thu hồi lại, gây ra hiện tượng DP không ổn định và khả năng đẩy vật liệu ra khỏi phễu kém.
3) Máy tính vận tốc bình chứa bụi Baghouse
Tốc độ dòng khí thẳng đứng trong khoang dưới ("vỏ"). Giúp ngăn ngừa bụi tái xâm nhập.
Lưu ý: Tốc độ quay cao của bình chứa có thể khiến bụi lơ lửng, làm giảm hiệu quả thu gom và tăng hao mòn.
4) Công cụ tính diện tích vải lọc túi bụi
Tổng diện tích vải (tất cả các túi). Được sử dụng để tính tỷ lệ A/C, bột kiểm tra rò rỉ và kích thước bột phủ trước.
Lưu ý: Diện tích vải lớn hơn thường hỗ trợ tỷ lệ A/C thấp hơn, DP thấp hơn và tuổi thọ túi lọc dài hơn.
5) Máy tính lượng bột dùng để kiểm tra rò rỉ
Ước tính nhanh: Lượng bột (lb) = Diện tích vải (sq ft) ÷ 1,000.
Lưu ý: Kiểm tra rò rỉ là một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí để xác nhận tính toàn vẹn của túi/miếng niêm phong và ngăn ngừa rò rỉ khí thải.
6) Máy tính lượng bột phủ trước
Ước tính nhanh: Lượng bột (lb) = Diện tích vải × 0.042 (≈ 0.042 lb/sq ft).
Lưu ý: Lớp phủ trước giúp bảo vệ vật liệu khỏi bụi mịn/bụi bám dính, tạo thành lớp bụi ổn định và thường kéo dài tuổi thọ của túi lọc.
7) Máy tính vận tốc gió (ống dẫn)
Tốc độ gió trong ống dẫn: Vận tốc = CFM ÷ Diện tích . Kết quả được hiển thị bằng FPM.
Lưu ý: Duy trì tốc độ dòng khí trong ống dẫn cao hơn tốc độ vận chuyển tối thiểu cần thiết cho bụi để tránh hiện tượng lắng đọng và tắc nghẽn.
8) Công cụ tính toán kích thước ống dẫn
Tính đường kính ống dẫn từ lưu lượng không khí và vận tốc mục tiêu. Kết quả được hiển thị bằng inch.
Lưu ý: Thiết kế ống dẫn cuối cùng phải xem xét bố cục, các đoạn cong/nhánh, áp suất tĩnh, sự ăn mòn và khả năng của quạt.
Bạn cần trợ giúp tối ưu hóa hệ thống lọc bụi túi vải?
Hãy chia sẻ thông tin về khu vực xử lý, nhiệt độ khí, lượng bụi và xu hướng DP hiện tại. Các kỹ sư của chúng tôi có thể đề xuất vật liệu lọc, lớp phủ và chiến lược điều chỉnh phù hợp.